carob tree
Định nghĩa
carob tree là một danh từ chỉ một loại cây thường xanh, có nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải. Cây này nổi tiếng với quả dạng vỏ (pod) có thể ăn được, thường được dùng làm thực phẩm và chất tạo ngọt tự nhiên. Trong Kinh Thánh, "carob tree" được nhắc đến như "cây carob" (cây châu chấu).
Ví dụ sử dụng
- (Cây carob phát triển tốt trong đất khô, nhiều đá.)
- (Nông dân thu hoạch vỏ quả của cây carob để làm bột carob.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be under the carob tree": dùng trong văn học hoặc tôn giáo để chỉ nơi ẩn náu hoặc nghỉ ngơi.
- The prophet rested under the shade of the carob tree. (Nhà tiên tri nghỉ ngơi dưới bóng mát của cây carob.)
Biến thể và từ gần giống
- Carob (danh từ): quả hoặc bột từ cây carob, dùng thay thế sô-cô-la.
- Carob is often used in health food recipes. (Bột carob thường được dùng trong các công thức thực phẩm lành mạnh.)
- Carob pod (danh từ): vỏ quả của cây carob.
- The carob pod is sweet and can be eaten raw. (Vỏ quả carob có vị ngọt và có thể ăn sống.)
Từ đồng nghĩa
- St. John's bread: tên gọi khác của quả carob trong một số ngữ cảnh tôn giáo.
- St. John's bread is another name for carob pods. (Bánh mì Thánh John là tên gọi khác của vỏ quả carob.)
- Locust tree: đôi khi dùng nhầm lẫn, nhưng thực tế "locust tree" chỉ các loài cây khác như cây keo.
Thành ngữ liên quan
- "Carob tree in the desert": dùng để chỉ một thứ quý giá hoặc hiếm có trong hoàn cảnh khó khăn.
- Finding fresh water there was like a carob tree in the desert. (Tìm thấy nước ngọt ở đó giống như cây carob trong sa mạc.)